beatrice webb

beatrice webb

Beatrice Webb writes at her desk in a study.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Beatrice Webb tên của một nhà văn người Anh một thành viên trung tâm của Hội Fabian (1858-1943). được biết đến với những đóng góp trong lĩnh vực xã hội học, kinh tế cải cách xã hội, đặc biệt qua các tác phẩm về hợp tác xã nhà nước phúc lợi.

dụ sử dụng
  • (Beatrice Webb một nhân vật nổi bật trong Hội Fabian.)
  • (Các tác phẩm của Beatrice Webb đã giúp định hình chính sách xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Webb couple": chỉ cặp vợ chồng Beatrice Webb Sidney Webb, những người cùng nhau nghiên cứu viết sách về chủ nghĩa xã hội.

    • The Webb couple co-founded the London School of Economics. (Cặp vợ chồng Webb đã đồng sáng lập Trường Kinh tế London.)
  • "Fabian socialism": chủ nghĩa xã hội Fabian, một trường phái cải cách xã hội Beatrice Webb một trong những người tiên phong.

    • Beatrice Webb's ideas on Fabian socialism influenced the Labour Party. (Những ý tưởng của Beatrice Webb về chủ nghĩa xã hội Fabian đã ảnh hưởng đến Đảng Lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Webb (danh từ riêng): họ của , thường được dùng để chỉ chung Beatrice Webb Sidney Webb.
    • The Webbs were influential social reformers. (Gia đình Webb những nhà cải cách xã hội ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Social reformer: nhà cải cách xã hội (mô tả vai trò của ).
  • Fabian socialist: người theo chủ nghĩa xã hội Fabian (mô tả tư tưởng chính trị của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Beatrice Webb".

Thành ngữ liên quan
  • "to be a Webb": (thành ngữ không chính thức) chỉ việc trở thành một nhà cải cách xã hội tầm nhìn xa, dựa trên di sản của Beatrice Webb.
    • She wants to be a Webb in her field of social work. ( ấy muốn trở thành một nhà cải cách xã hội tầm cỡ như Beatrice Webb trong lĩnh vực công tác xã hội của mình.)